Mục lục

Các Dự Án Năng Lượng Xanh Nổi Bật

Năng lượng xanh đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quá trình chuyển dịch năng lượng trên thế giới. Các dự án điện mặt trời, điện gió, thủy điện tích năng, sinh khối, điện rác và hydrogen xanh không chỉ bổ sung nguồn điện mà còn góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Tại Việt Nam, năng lượng tái tạo đã phát triển nhanh trong những năm gần đây. Đến cuối năm 2025, tổng công suất các nguồn điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối và các nguồn tái tạo khác đạt khoảng 24.453 MW, tương đương 27,9% tổng công suất nguồn điện của hệ thống.

Các dự án năng lượng xanh nổi bật không chỉ được đánh giá dựa trên công suất. Khả năng kết nối lưới điện, sử dụng đất hiệu quả, tích hợp lưu trữ, tạo việc làm và kiểm soát tác động môi trường cũng là những tiêu chí quan trọng.

Năng lượng xanh là năng lượng được khai thác từ các nguồn có khả năng tái tạo hoặc gây tác động môi trường thấp hơn so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống.

Các nguồn năng lượng xanh phổ biến gồm:

  • Điện mặt trời.

  • Điện gió trên bờ và ngoài khơi.

  • Thủy điện và thủy điện tích năng.

  • Năng lượng sinh khối.

  • Khí sinh học.

  • Điện sản xuất từ chất thải.

  • Năng lượng địa nhiệt.

  • Hydrogen được sản xuất bằng điện tái tạo.

Không phải mọi dự án sử dụng nguồn tái tạo đều tự động được xem là bền vững. Mức độ xanh còn phụ thuộc vào vị trí xây dựng, nguồn nguyên liệu, vòng đời thiết bị, tác động đến hệ sinh thái và khả năng tái chế sau khi kết thúc vận hành.

Các dự án năng lượng xanh giúp đa dạng hóa nguồn cung điện và giảm mức độ phụ thuộc vào than, dầu hoặc khí tự nhiên.

Điện mặt trời và điện gió có thể được triển khai ở nhiều quy mô, từ hệ thống mái nhà đến tổ hợp điện công suất lớn. Sinh khối và điện rác giúp tận dụng một phần phụ phẩm hoặc chất thải để tạo năng lượng.

Trong khi đó, thủy điện tích năng và hệ thống pin lưu trữ không trực tiếp tạo ra nguồn năng lượng mới nhưng đóng vai trò điều hòa công suất, lưu trữ điện dư và hỗ trợ vận hành hệ thống có tỷ trọng điện gió, điện mặt trời cao.

Cụm nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng DT1 và DT2 được xây dựng tại khu vực đất bán ngập hồ Dầu Tiếng, tỉnh Tây Ninh. Dự án có tổng công suất lắp đặt 420 MW và diện tích khoảng 504 ha.

Hai nhà máy được đưa vào vận hành thương mại trong tháng 6 năm 2019. Sản lượng điện dự kiến khoảng 688 triệu kWh mỗi năm. Tại thời điểm khánh thành, đây là một trong những cụm điện mặt trời có quy mô lớn nhất Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Điểm nổi bật của dự án là sử dụng vùng đất bán ngập thay vì bố trí hoàn toàn trên đất nông nghiệp. Tuy nhiên, các dự án phát triển gần hồ chứa vẫn cần kiểm soát tác động đến chất lượng nước, hệ sinh thái và hoạt động thủy lợi.

Dầu Tiếng cũng cho thấy tầm quan trọng của hạ tầng truyền tải. Một đường dây 220 kV dài gần 18,8 km đã được đầu tư để đưa công suất của nhà máy lên hệ thống điện quốc gia.

Tổ hợp năng lượng tái tạo Trung Nam tại Ninh Thuận là một trong những mô hình kết hợp điện gió và điện mặt trời được biết đến sớm tại Việt Nam.

Việc bố trí hai loại hình năng lượng tại cùng khu vực giúp tận dụng điều kiện tự nhiên và hạ tầng đấu nối. Điện mặt trời thường đạt sản lượng cao vào ban ngày, trong khi điện gió có thể phát điện ở các thời điểm khác nhau tùy điều kiện thời tiết.

Mô hình tổ hợp còn cho phép sử dụng chung một phần đường giao thông, trạm biến áp, hệ thống điều khiển và đường dây truyền tải. Điều này có thể giúp tối ưu chi phí đầu tư so với phát triển từng dự án hoàn toàn riêng biệt.

Dự án là một trong những công trình góp phần đưa Ninh Thuận trở thành khu vực tập trung nhiều nguồn điện gió và điện mặt trời của Việt Nam. Từ năm 2019, Ninh Thuận và Bình Thuận đã có tổng công suất điện gió, điện mặt trời vượt 2.000 MW, qua đó cũng đặt ra bài toán giải tỏa công suất lưới điện.

Nhà máy điện gió Bạc Liêu là một trong những dự án điện gió ven biển được triển khai sớm tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Các turbine được lắp đặt trên vùng biển ven bờ, tạo nên hình ảnh đặc trưng của khu vực. Dự án vừa cung cấp điện, vừa trở thành địa điểm tham quan được nhiều người biết đến.

Điện gió Bạc Liêu thể hiện tiềm năng khai thác gió tại vùng ven biển Tây Nam Bộ. Khu vực này có bờ biển dài, địa hình tương đối bằng phẳng và nhiều địa điểm có thể nghiên cứu phát triển các dự án gần bờ.

Tuy nhiên, các dự án điện gió ven biển cần đánh giá cẩn thận ảnh hưởng đến thủy sản, tuyến giao thông biển, sinh kế cộng đồng và hệ sinh thái bãi bồi.

Nhà máy điện gió Ea Nam tại Đắk Lắk là một trong những dự án điện gió trên bờ có quy mô lớn tại Việt Nam.

Dự án tận dụng nguồn gió tại khu vực Tây Nguyên, nơi có địa hình cao và nhiều vùng đất rộng. Hệ thống turbine, đường dây và trạm biến áp được bố trí trên phạm vi lớn để thu gom và truyền tải điện.

Điểm đáng chú ý của điện gió trên bờ là khả năng kết hợp với hoạt động nông nghiệp tại một số khu vực. Phần đất giữa các turbine vẫn có thể được sử dụng cho cây trồng hoặc các hoạt động sản xuất phù hợp nếu thiết kế dự án và hành lang an toàn cho phép.

Những dự án quy mô lớn như Ea Nam cũng đặt ra yêu cầu cao về vận chuyển thiết bị siêu trường, siêu trọng, xây dựng đường nội bộ và đấu nối với lưới điện khu vực.

Gia Lai đang tiếp tục thu hút các dự án điện gió mới. Tháng 10 năm 2025, địa phương công bố danh mục ba dự án gồm điện gió Vĩnh Thuận công suất 143 MW, Vân Canh 1 công suất 160 MW và Vân Canh 2 công suất 180 MW.

Tổng công suất của ba dự án dự kiến đạt 483 MW, với tổng vốn đầu tư được công bố khoảng 19.354 tỷ đồng.

Các dự án này cho thấy Tây Nguyên và khu vực phía tây miền Trung vẫn là những địa bàn quan trọng đối với điện gió trên bờ.

Để phát triển hiệu quả, dự án cần được triển khai đồng bộ với lưới truyền tải, khảo sát gió dài hạn, quản lý đất đai và đánh giá ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.

Điện gió ngoài khơi được xem là một trong những hướng phát triển quan trọng của ngành năng lượng Việt Nam trong giai đoạn tới.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, công suất điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu điện trong nước được định hướng đạt khoảng 6.000–17.032 MW trong giai đoạn 2030–2035. Đến năm 2050, quy mô có thể đạt khoảng 113.000–139.097 MW.

Điện gió ngoài khơi có lợi thế nhờ tốc độ gió thường ổn định hơn trên bờ và khả năng triển khai turbine có công suất lớn. Tuy nhiên, chi phí khảo sát, nền móng, cáp ngầm, cảng hậu cần và vận hành ngoài biển rất cao.

Các dự án cũng cần giải quyết vấn đề sử dụng không gian biển, tuyến hàng hải, khu vực khai thác thủy sản và kết nối với lưới điện trên bờ.

Do đó, điện gió ngoài khơi Việt Nam hiện vẫn chủ yếu ở giai đoạn quy hoạch, khảo sát và chuẩn bị cơ chế triển khai.

Hải Phòng từng đề xuất phát triển dự án điện gió ngoài khơi có quy mô khoảng 3.900 MW.

Theo đề xuất ban đầu, dự án được chia thành nhiều giai đoạn và định hướng vận hành trong khoảng thời gian từ năm 2029 đến năm 2037.

Dự án được kỳ vọng tạo thêm nguồn điện sạch cho miền Bắc, nơi nhu cầu điện lớn nhưng nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn còn hạn chế hơn so với miền Trung và miền Nam.

Vị trí gần hệ thống cảng biển cũng là một lợi thế đối với việc lắp ráp, vận chuyển turbine và hình thành chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi.

Tuy nhiên, quy mô và tiến độ cuối cùng còn phụ thuộc vào quy hoạch quốc gia, cơ chế lựa chọn nhà đầu tư, khảo sát biển và khả năng đầu tư hạ tầng truyền tải.

EVN từng đề xuất nghiên cứu phát triển khoảng 4.000 MW điện gió ngoài khơi tại khu vực Vịnh Bắc Bộ nhằm bổ sung nguồn điện cho miền Bắc.

Khu vực này có lợi thế gần các trung tâm phụ tải lớn như Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh. Việc phát triển nguồn điện gần khu vực tiêu thụ có thể giảm áp lực truyền tải điện từ miền Trung và miền Nam.

Tuy vậy, điều kiện gió, độ sâu đáy biển, địa chất, hoạt động hàng hải và tác động môi trường cần được khảo sát chi tiết trước khi xác định vị trí dự án.

Điện gió ngoài khơi Vịnh Bắc Bộ được xem là một hướng đi đáng chú ý nhưng cần thời gian dài để hoàn thiện cơ chế, đầu tư cảng và xây dựng chuỗi cung ứng trong nước.

Thủy điện tích năng Bác Ái là một dự án đặc biệt quan trọng đối với quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam.

Dự án có tổng công suất 1.200 MW, gồm bốn tổ máy, mỗi tổ máy 300 MW. Công trình được khởi công giai đoạn chính vào tháng 2 năm 2025, với tổng mức đầu tư hơn 21.101 tỷ đồng.

Khi nhu cầu điện thấp hoặc nguồn điện mặt trời, điện gió dư thừa, nhà máy sử dụng điện để bơm nước từ hồ thấp lên hồ cao. Khi nhu cầu tăng, nước được xả xuống qua turbine để phát điện.

Cơ chế này giúp hệ thống lưu trữ năng lượng, điều hòa phụ tải và tăng khả năng tiếp nhận các nguồn điện có tính biến động.

Theo kế hoạch được công bố, tổ máy đầu tiên dự kiến phát điện vào tháng 12 năm 2029 và các tổ máy tiếp theo hoàn thành trong năm 2030.

Đây là dự án thủy điện tích năng đầu tiên của Việt Nam và được kỳ vọng trở thành một công cụ quan trọng để ổn định hệ thống điện có tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng cao.

Đảo Bé An Bình thuộc huyện đảo Lý Sơn từng gặp nhiều khó khăn trong việc cung cấp điện liên tục.

Hệ thống điện mặt trời công suất 96 kWp đã góp phần cung cấp điện 24 giờ mỗi ngày cho hàng trăm hộ dân trên đảo. Trước đó, người dân chỉ có điện trong một số khung giờ nhất định.

Dự án có quy mô không lớn nhưng mang ý nghĩa rõ rệt về tiếp cận năng lượng. Điện mặt trời kết hợp lưu trữ đặc biệt phù hợp với đảo nhỏ, nơi kéo cáp điện hoặc vận chuyển nhiên liệu phát điện có chi phí cao.

Lý Sơn cũng được định hướng nghiên cứu mô hình đảo giảm phát thải, kết hợp điện mặt trời, điện gió và hệ thống lưu trữ.

Đây là ví dụ cho thấy giá trị của dự án năng lượng xanh không chỉ nằm ở công suất mà còn ở khả năng cải thiện đời sống tại khu vực khó tiếp cận.

Điện mặt trời mái nhà là một trong những hình thức năng lượng xanh phân tán có tiềm năng lớn tại các đô thị và khu công nghiệp.

Đến tháng 5 năm 2026, Đà Nẵng có hơn 5.400 hệ thống điện mặt trời mái nhà, với tổng công suất khoảng 351 MWp. Trong đó, khoảng 107 MWp được phát triển theo mô hình tự sản xuất, tự tiêu thụ sau khi cơ chế mới được ban hành.

Mô hình tự sản, tự tiêu giúp doanh nghiệp và hộ gia đình sử dụng điện ngay tại nơi tạo ra, giảm áp lực cho lưới điện vào ban ngày.

Các mái nhà nhà xưởng, trung tâm thương mại, trường học và công sở có diện tích lớn là những vị trí phù hợp để phát triển hệ thống này.

Tuy nhiên, người sử dụng cần tính toán phụ tải thực tế, chất lượng kết cấu mái, phòng cháy chữa cháy và phương án xử lý tấm pin sau vòng đời vận hành.

Hà Nội đặt mục tiêu đến năm 2030 phát triển khoảng 1.500 MW nguồn điện mặt trời và hướng tới có 50% tòa nhà công sở sử dụng điện mặt trời mái nhà theo mô hình tự sản, tự tiêu.

Định hướng này đáng chú ý vì Hà Nội là trung tâm phụ tải lớn nhưng không có nhiều quỹ đất để phát triển các nhà máy điện tập trung.

Việc tận dụng mái nhà công sở, khu công nghiệp, chung cư và công trình thương mại có thể bổ sung nguồn điện phân tán ngay trong đô thị.

Để triển khai hiệu quả, thành phố cần xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế đầu tư, phương án đấu nối và quy trình phòng cháy chữa cháy phù hợp.

Nhà máy điện sinh khối Hậu Giang có công suất 20 MW và được xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Nhà máy sử dụng các nguồn sinh khối nông nghiệp phù hợp, khai thác lợi thế của vùng sản xuất lúa gạo và phụ phẩm nông nghiệp lớn.

Hai tổ máy đã lần lượt hòa lưới trong đầu năm 2025 và nhà máy được khánh thành vào tháng 4 năm 2025.

Dự án giúp biến trấu, rơm rạ hoặc phụ phẩm nông nghiệp thành nhiên liệu sản xuất điện. Qua đó, sinh khối có thể tạo thêm đầu ra cho nông dân và giảm tình trạng đốt bỏ phụ phẩm ngoài đồng ruộng.

Điện sinh khối có lợi thế phát điện ổn định hơn điện mặt trời và điện gió nếu nguồn nhiên liệu được bảo đảm. Tuy nhiên, dự án cần kiểm soát chặt chuỗi thu gom, độ ẩm nguyên liệu, bụi và tro sau đốt.

Nhiều nhà máy đường tại Việt Nam sử dụng bã mía để sản xuất hơi và điện phục vụ hoạt động chế biến.

Các dự án như An Khê, KCP Phú Yên và Bourbon Tây Ninh là những mô hình đồng phát sinh khối đáng chú ý. Bã mía được đốt trong lò hơi, tạo hơi nước chạy turbine phát điện.

Phần điện được sử dụng tại nhà máy, còn điện dư có thể được đưa lên lưới. Hơi sau turbine tiếp tục phục vụ quá trình chế biến đường.

Mô hình này tạo ra đồng thời hai sản phẩm năng lượng từ một nguồn phụ phẩm, giúp tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu và giảm lượng chất thải.

Hạn chế chính là thời gian vận hành phụ thuộc vào mùa vụ mía. Nhà máy muốn phát điện quanh năm phải có thêm nguồn nhiên liệu bổ sung phù hợp.

Điện rác sử dụng nhiệt từ quá trình đốt chất thải hoặc khí phát sinh từ bãi chôn lấp để sản xuất điện.

Loại hình này có thể giúp giảm thể tích rác phải chôn lấp và thu hồi một phần năng lượng từ chất thải đô thị.

Hà Nội định hướng phát triển khoảng 280 MW nguồn điện sản xuất từ rác đến năm 2030.

Các nhà máy điện rác có thể trở thành một phần của hệ thống quản lý chất thải nếu được kết hợp với phân loại rác, tái chế và kiểm soát khí thải nghiêm ngặt.

Điện rác không nên được xem là giải pháp thay thế cho giảm rác và tái chế. Việc đốt chất thải hỗn hợp không được kiểm soát có thể phát sinh tro xỉ và các chất ô nhiễm cần xử lý đặc biệt.

Al Dhafra Solar PV tại Abu Dhabi, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, là một trong những nhà máy điện mặt trời đơn địa điểm lớn trên thế giới.

Dự án được khánh thành vào tháng 11 năm 2023, trải rộng trên hơn 20 km² sa mạc và có khả năng cung cấp điện cho gần 200.000 hộ gia đình. Theo chủ đầu tư Masdar, nhà máy giúp tránh khoảng 2,4 triệu tấn phát thải carbon mỗi năm.

Quy mô của Al Dhafra cho thấy điện mặt trời có thể trở thành nguồn điện công nghiệp lớn khi được triển khai tại khu vực có bức xạ tốt, quỹ đất phù hợp và hạ tầng truyền tải đồng bộ.

Dự án cũng phản ánh xu hướng giảm giá thành điện mặt trời nhờ quy mô lớn, thiết bị hiệu suất cao và các hợp đồng mua điện dài hạn.

Zarafshan tại Uzbekistan là dự án điện gió có công suất khoảng 500 MW và được xem là một trong những trang trại điện gió lớn tại Trung Á.

Dự án được định hướng cung cấp điện cho khoảng 500.000 hộ gia đình và tránh khoảng 1,1 triệu tấn phát thải carbon mỗi năm.

Zarafshan đáng chú ý vì được triển khai tại một thị trường trước đây phụ thuộc lớn vào khí tự nhiên.

Dự án thể hiện xu hướng các quốc gia Trung Á tận dụng nguồn gió, bức xạ mặt trời và quỹ đất rộng để đa dạng hóa nguồn điện.

Masdar, Infinity Power và Hassan Allam Utilities đang phát triển đề xuất trang trại điện gió quy mô 10 GW tại Ai Cập.

Thỏa thuận tiếp cận đất cho dự án được ký trong năm 2024. Khi hoàn thành theo quy mô dự kiến, đây có thể trở thành một trong những trang trại điện gió lớn nhất thế giới.

Dự án được kỳ vọng giúp giảm khoảng 23,8 triệu tấn phát thải carbon mỗi năm, tương đương một phần đáng kể lượng phát thải hiện tại của Ai Cập.

Quy mô 10 GW cho thấy xu hướng phát triển các trung tâm năng lượng tái tạo khổng lồ, phục vụ đồng thời nhu cầu điện trong nước, công nghiệp và sản xuất nhiên liệu xanh.

Tuy nhiên, dự án vẫn cần trải qua các bước khảo sát, tài chính, đấu nối và xây dựng trước khi đạt quy mô công bố.

Nur Navoi là dự án điện mặt trời độc lập đầu tiên được tài trợ thành công tại Uzbekistan.

Nhà máy có công suất 100 MW, bắt đầu vận hành năm 2021 và được thiết kế, tài trợ, xây dựng, vận hành theo mô hình hợp tác dài hạn.

Dự án có khả năng cung cấp điện cho khoảng 23.000 hộ gia đình và giảm khoảng 153.000 tấn CO₂ mỗi năm.

Dù không có công suất quá lớn so với các dự án mới, Nur Navoi có ý nghĩa quan trọng vì mở đường cho thị trường điện tái tạo tư nhân tại Uzbekistan.

Tổ hợp Noor Ouarzazate tại Morocco là một trong những dự án điện mặt trời tập trung nổi bật trên thế giới.

Dự án sử dụng cả công nghệ điện mặt trời tập trung và quang điện. Hệ thống gương phản xạ tập trung bức xạ mặt trời để tạo nhiệt, sản xuất hơi và chạy turbine phát điện.

Một số tổ máy được tích hợp khả năng lưu trữ nhiệt, cho phép tiếp tục phát điện sau khi mặt trời lặn.

Tổng quy mô của tổ hợp được định hướng đạt khoảng 580 MW.

Noor Ouarzazate cho thấy lợi thế của công nghệ lưu trữ nhiệt trong việc kéo dài thời gian phát điện, nhưng chi phí và độ phức tạp thường cao hơn điện mặt trời quang điện truyền thống.

Baltic Eagle là dự án điện gió ngoài khơi trên biển Baltic của Đức, do Iberdrola phát triển với sự tham gia đầu tư của Masdar.

Dự án thuộc nhóm các công trình điện gió ngoài khơi quy mô lớn đang được triển khai tại châu Âu.

Điện gió ngoài khơi có thể cung cấp sản lượng tương đối ổn định nhờ điều kiện gió tốt trên biển. Tuy nhiên, chi phí xây dựng nền móng, trạm biến áp ngoài khơi và cáp ngầm rất lớn.

Baltic Eagle cũng cho thấy xu hướng hợp tác giữa các tập đoàn năng lượng quốc tế để chia sẻ vốn đầu tư, kinh nghiệm xây dựng và rủi ro dự án.

Nhiều đảo nhỏ tại Caribe và Thái Bình Dương phụ thuộc vào dầu diesel nhập khẩu để phát điện. Điều này khiến chi phí điện cao và dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá nhiên liệu.

Các chương trình năng lượng tái tạo do Masdar triển khai tại 16 quốc đảo Caribe và 11 quốc đảo Thái Bình Dương sử dụng điện mặt trời, điện gió và các hệ thống phù hợp với điều kiện địa phương.

Hai chương trình có tổng nguồn vốn khoảng 100 triệu USD.

Các dự án đảo thường có quy mô nhỏ nhưng tạo tác động lớn nhờ giảm lượng nhiên liệu nhập khẩu, tăng khả năng tiếp cận điện và cải thiện khả năng chống chịu trước thiên tai.

Hydrogen xanh được sản xuất thông qua quá trình điện phân nước bằng điện từ nguồn tái tạo.

Nguồn hydrogen này có thể được sử dụng trong sản xuất phân bón, hóa chất, thép, vận tải biển hoặc lưu trữ năng lượng dài hạn.

Hydrogen có tiềm năng hỗ trợ xử lý tính biến động của điện mặt trời và điện gió bằng cách chuyển điện dư thành nhiên liệu có thể lưu trữ trong nhiều ngày hoặc nhiều tháng.

Nhiều dự án đang được đề xuất tại Trung Đông, châu Âu, Australia, châu Phi và châu Á. Tuy nhiên, phần lớn hydrogen hiện nay trên thế giới vẫn được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch chưa thu giữ phát thải.

Vì vậy, hydrogen xanh vẫn cần giảm chi phí thiết bị điện phân, mở rộng nguồn điện tái tạo và phát triển hạ tầng vận chuyển trước khi có thể cạnh tranh rộng rãi.

Điện mặt trời kết hợp pin lưu trữ đang trở thành một xu hướng quan trọng trong phát triển năng lượng xanh.

Ban ngày, hệ thống pin nhận phần điện dư từ các tấm quang điện. Khi nhu cầu tăng hoặc trời tối, điện được xả ra để sử dụng.

Mô hình này phù hợp với nhà máy, trung tâm dữ liệu, đảo nhỏ và khu vực có lưới điện yếu.

Ở quy mô lớn, hệ thống lưu trữ giúp giảm tình trạng phải cắt giảm công suất điện mặt trời khi nguồn cung vượt khả năng truyền tải.

Tuy nhiên, các dự án cần tính toán vòng đời pin, nguy cơ cháy, hệ thống làm mát và kế hoạch tái chế sau khi thiết bị hết hạn sử dụng.

Nông nghiệp kết hợp điện mặt trời sử dụng cùng một khu đất cho cả sản xuất điện và trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Các tấm pin có thể được lắp đặt cao hơn mặt đất để tạo không gian cho cây trồng bên dưới. Trong một số điều kiện, bóng râm từ tấm pin có thể giúp giảm bốc hơi nước.

Mô hình này giúp tăng hiệu quả sử dụng đất và tạo thêm nguồn thu cho người sản xuất nông nghiệp. Bộ Công Thương từng đánh giá điện mặt trời kết hợp nông nghiệp có thể tối ưu lợi ích trên cùng diện tích đất.

Tuy nhiên, không phải loại cây trồng nào cũng phù hợp. Thiết kế dự án phải dựa trên nhu cầu ánh sáng, chiều cao cây, máy móc nông nghiệp và điều kiện thoát nước.

Công suất lắp đặt chỉ phản ánh khả năng phát điện tối đa. Dự án cần được đánh giá thêm qua sản lượng điện thực tế, hệ số công suất và thời gian sẵn sàng vận hành.

Một nhà máy lớn nhưng không có lưới truyền tải phù hợp có thể phải giảm công suất. Vì vậy, nguồn điện và hạ tầng truyền tải cần được đầu tư đồng bộ.

Các dự án tích hợp pin, thủy điện tích năng hoặc hệ thống quản lý phụ tải có thể cung cấp điện ổn định hơn.

Điện mặt trời cần diện tích lớn, điện gió ảnh hưởng đến cảnh quan và đường bay của một số loài, trong khi thủy điện có thể làm thay đổi dòng chảy.

Dự án cần lựa chọn vị trí phù hợp và có biện pháp giảm thiểu tác động.

Phát thải cần được tính trên toàn bộ vòng đời, từ sản xuất thiết bị, vận chuyển, xây dựng đến tháo dỡ.

Dự án nên tạo việc làm, tăng thu ngân sách, cải thiện hạ tầng và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế của người dân địa phương.

Điện gió và điện mặt trời phụ thuộc vào thời tiết, nên sản lượng có thể thay đổi nhanh theo từng thời điểm.

Nếu lưới điện không đủ linh hoạt, hệ thống có thể phải cắt giảm công suất ngay cả khi nhà máy có khả năng phát điện.

Chi phí vốn cũng là một thách thức, đặc biệt đối với điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và các dự án lưu trữ quy mô lớn.

Ngoài ra, quy trình quy hoạch, cấp phép, giải phóng mặt bằng và thỏa thuận đấu nối có thể kéo dài nhiều năm.

Việc tái chế tấm pin, cánh turbine và pin lưu trữ sau vòng đời vận hành cũng đang trở thành vấn đề cần được chuẩn bị từ sớm.

Việt Nam có tiềm năng lớn về điện mặt trời, điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi, sinh khối và thủy điện tích năng.

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh định hướng phát triển mạnh các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi và các nguồn phục vụ sản xuất năng lượng mới.

Trong giai đoạn tới, điện mặt trời mái nhà tự sản, tự tiêu có thể trở thành một phân khúc quan trọng tại các khu công nghiệp, tòa nhà thương mại và hộ gia đình.

Thủy điện tích năng Bác Ái, các hệ thống pin lưu trữ và lưới điện thông minh sẽ có vai trò hỗ trợ cân bằng hệ thống.

Điện gió ngoài khơi có tiềm năng tạo ra một ngành công nghiệp mới gồm cảng, tàu chuyên dụng, sản xuất móng trụ, cáp điện và dịch vụ vận hành.

Các dự án năng lượng xanh trong tương lai sẽ không chỉ tập trung vào việc xây thêm nhà máy điện.

Xu hướng nổi bật là kết hợp nhiều công nghệ trong cùng một trung tâm, chẳng hạn điện gió, điện mặt trời, pin lưu trữ và sản xuất hydrogen xanh.

Hệ thống điều khiển số và trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để dự báo sản lượng, tối ưu hóa vận hành và phối hợp giữa nguồn điện với nhu cầu tiêu thụ.

Điện phân tán tại mái nhà, khu công nghiệp và cộng đồng cũng sẽ tiếp tục phát triển, giúp giảm áp lực cho lưới truyền tải.

Bên cạnh công suất, các dự án sẽ ngày càng phải chứng minh nguồn vật liệu có trách nhiệm, khả năng tái chế và mức giảm phát thải trong toàn bộ vòng đời.

Cụm điện mặt trời Dầu Tiếng, các tổ hợp điện gió – điện mặt trời tại Ninh Thuận, điện gió Bạc Liêu, điện gió Ea Nam, điện sinh khối Hậu Giang và thủy điện tích năng Bác Ái là những dự án năng lượng xanh đáng chú ý tại Việt Nam.

Trên thế giới, Al Dhafra Solar PV, điện gió Zarafshan, tổ hợp Noor Ouarzazate và các dự án điện gió ngoài khơi tại châu Âu cho thấy sự đa dạng về công nghệ và quy mô triển khai.

Một dự án năng lượng xanh thực sự hiệu quả cần đồng thời bảo đảm sản lượng điện, khả năng đấu nối, tác động môi trường có thể kiểm soát và lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

Trong quá trình chuyển dịch năng lượng, phát triển nguồn điện mới phải đi cùng đầu tư lưới truyền tải, lưu trữ năng lượng, sử dụng điện hiệu quả và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.